K-pop 2026 nửa chặng đường: giữa sự quen thuộc hào nhoáng và những giọng hát lạ

Năm 2026 mở ra với tâm thế đầy kỳ vọng của K-pop. Ca khúc hợp tác giữa BLACKPINK Rosé và Bruno Mars – “Apt.” – liên tục giữ phong độ trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 Top 10, củng cố vị thế của một bản hit toàn cầu. Trong khi đó, cả thế giới còn cùng hát theo “Golden”, ca khúc chủ đề của bộ phim hoạt hình KPop Demon Hunters, và đặc biệt chú ý đến ba giọng ca đứng sau nhóm nhạc hư cấu Huntrix là Rei Ami, Lee Jae và Audrey Nuna. “Apt.” cũng góp mặt ở các hạng mục lớn của Grammy, gồm Song of the Year, Record of the Year và Best Pop Duo/Group Performance; còn KATSEYE – nhóm nhạc được địa phương hóa cho thị trường Mỹ – nhận đề cử Best New Artist nhờ sức hút quốc tế ngày càng mạnh. Giữa lúc K-pop liên tục được nhắc đến trên thị trường toàn cầu, sự trở lại của các tên tuổi lớn càng khiến công chúng chờ đợi.
Kỳ vọng lớn, nhưng thực tế nửa đầu năm lại không hoàn toàn đáp lại sự háo hức ấy. Đi đến mốc giữa năm, có thể thấy khoảng cách giữa màn khởi động rực rỡ và phần “nội dung chính” là khá xa. Nhiều dự án quy mô lớn chưa tạo ra được bước tiến âm nhạc tương xứng, cũng không đưa ra một hệ thống mới thật sự thuyết phục. Phần lớn sự chú ý của thị trường lại được thổi bùng từ những chất liệu quen thuộc của quá khứ. Theo thống kê tháng 5 của Circle Chart, tỷ lệ các ca khúc phát hành trong vòng ba tháng gần nhất chỉ chiếm 20,2% tổng lượt sử dụng. Trong làn sóng hoài niệm và âm thanh cũ kỹ thân quen, vẫn có những tác phẩm để lại dấu ấn rõ rệt: những sản phẩm biết khắc cá tính của nhóm hoặc nghệ sĩ lên nền tảng K-pop, đồng thời làm tròn cả hai mặt âm nhạc lẫn trình diễn, hoặc mở ra một khả năng chưa từng có.

Những điểm sáng, nhưng chưa thật trọn vẹn
Sau khoảng 4 năm kể từ “Pink Venom”, BLACKPINK trở lại với album mới “DEADLINE”. Đây là sản phẩm ra mắt sau chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới thứ ba cùng tên, kéo dài từ tháng 7 năm ngoái đến tháng 1 năm nay. Ca khúc mở đường “JUMP” gây chú ý khi đưa thẳng hardstyle techno của nhà sản xuất Diplo vào trung tâm, còn sức nóng đến từ hoạt động solo rõ nét của Jisoo, Jennie, Rosé và Lisa cũng giúp màn tái xuất của nhóm nhận được nhiều quan tâm. Thực tế, dù không có hoạt động quảng bá chính thức tại Hàn Quốc, album vẫn đạt doanh số rất tốt.
Điều đáng chú ý là loạt tên tuổi dày dạn trong làng nhạc pop quốc tế cùng tham gia dự án. Bài hát chủ đề “GO” có sự góp mặt của Chris Martin, giọng ca chính của Coldplay, nhà sản xuất Cirkut – người vừa giành Grammy 2025 ở hạng mục phi cổ điển – và Teddy, bộ óc gắn liền với DNA âm nhạc của BLACKPINK tại The Black Label. Nhờ vậy, “GO” đi theo hướng soft EDM, vừa làm nổi bật từng phần trình diễn của các thành viên, vừa tránh được công thức chorus “điệp khúc nổ” quá quen thuộc của K-pop. Những bài hát còn lại cũng tiếp tục khai thác chất trap, soft rock và acoustic dịu hơn, với sự tham gia của Dr. Luke và EJAE – một trong những gương mặt nổi bật của KPop Demon Hunters.
Với các siêu sao K-pop, việc kéo những nhà sản xuất từng thống trị pop trong 20 năm qua về phía mình không còn là chuyện khó. “DEADLINE” cho thấy BLACKPINK – nhóm chỉ ký hợp đồng với YG Entertainment cho hoạt động nhóm – đã định vị sân khấu của mình không phải ở Hàn Quốc mà là trên toàn cầu. Dù phần âm nhạc hoàn chỉnh và bản sắc nhóm khá rõ nét, album vẫn để lại một câu hỏi lớn về tương lai hoạt động tập thể của nhóm.

“Lời hẹn” tiếp theo càng làm kỳ vọng dồn lên BTS. Sau khi toàn bộ thành viên hoàn tất nghĩa vụ quân sự, nhóm chuẩn bị trở lại với album phòng thu thứ năm, lần đầu tiên sau “MAP OF THE SOUL : 7” ra mắt năm 2020. Một đội hình sản xuất xa xỉ được huy động gần như đồng loạt: Diplo, Ryan Tedder, Kevin Parker, El Guincho, Mike WiLL Made-It, JPEGMafia, Tyler Johnson, Tyler Spry… Từ những người đang nắm giữ quyền lực của thị trường pop đến những cá nhân tạo ra thứ âm thanh không thể thay thế, tất cả cùng hội tụ dưới cái tên BTS. Phần “đóng gói” với độ sắc nét cao được đặt vào “ARIRANG”, bài hát mang ý nghĩa biểu tượng cho bản sắc và cội nguồn âm nhạc Hàn Quốc của nhóm.
Thế nhưng album này, qua quá trình làm việc được ghi lại trong phim tài liệu “BTS: The Return”, cuối cùng lại được nhắc đến nhiều như một chuỗi sự kiện hơn là một cột mốc âm nhạc. Những lớp sampling nhạc dân gian, các trích dẫn ngôn từ và âm thanh tiếng chuông của Emile Bell dường như tan loãng trên một khung pop đã bắt đầu mất sức cạnh tranh. Dù vậy, lựa chọn mở đầu bằng “SWIM” – ca khúc mềm mại, lùi lại khỏi vai trò “đại diện quốc gia” mà xã hội thường đặt lên vai BTS – vẫn tạo ra cảm giác mới mẻ. Vấn đề là giai điệu trở nên mòn, cá tính bị làm nhạt, còn áp lực phải hoàn tất màn tái xuất bằng mọi giá khiến âm nhạc không còn được tồn tại như chính nó. Thứ còn lại chỉ là tín hiệu ồn ào rằng ban nhạc nam thành công nhất mà Hàn Quốc từng tạo ra đã trở lại. Một màn comeback mang dáng dấp sự kiện quốc gia, hào nhoáng ở bề mặt nhưng phía dưới là sự mệt mỏi rất giống với tâm trạng xã hội Hàn Quốc hiện nay.
Vai trò của ý tưởng và câu chuyện
Hai “đầu tàu” trở lại chưa đạt kỳ vọng, nên phần sau sẽ là những sản phẩm K-pop thực sự đáng nghe trong nửa đầu năm.
Sức mạnh của K-pop – khi mọi thứ từ ý tưởng đến sản xuất đều được thiết kế cho cả một nhóm – thường tạo ra kết quả thú vị nhất ở những dự án dài hơi. Trước hết là những tác phẩm đặc biệt chặt chẽ về mặt kể chuyện. ENHYPEN với mini album thứ bảy “THE SIN : VANISH” đã biến sản phẩm âm nhạc thành một cuốn audiobook hay audio drama mang màu sắc điện ảnh, nhờ phần thuyết minh đa ngôn ngữ có cả diễn viên Park Jung-min và các track remix riêng cho từng thành viên. Cách dàn dựng âm thanh tinh tế, mạch truyện thuyết phục, cùng cách sắp xếp nhạc và giọng hát để hỗ trợ dòng chảy của câu chuyện khiến album không hề mất đi tính giải trí. Với một nhóm đang xây dựng hệ thống IP đa tầng qua series “Dark Moon”, cá tính của ENHYPEN càng được củng cố.
Album phòng thu đầu tay của Billlie, “the collective soul and unconscious: chapter two”, cũng là một điểm đáng nhớ khi đưa tinh thần trinh thám, huyền bí vào âm nhạc. Dù lựa chọn đi theo xu hướng pop điện tử đang thịnh hành trên thế giới và qua đó phần nào làm mờ bớt bản sắc riêng của nhóm, album vẫn gây ấn tượng nhờ ý thức chủ đề rõ ràng ở từng ca khúc, cách bẻ lái góc nhìn bằng phần remix ở nửa sau và những video trình diễn nổi bật, mở ra cảm nhận về một khả năng mới.
“7TH YEAR: When the wind stopped for a moment in the thorn thicket” của TOMORROW X TOGETHER tiếp tục mở rộng câu chuyện trưởng thành mà nhóm đã theo đuổi từ ngày đầu, lần này bằng cách phá vỡ “bức tường thứ tư”. Hành trình vượt qua lời nguyền 7 năm của thần tượng, ký hợp đồng gia hạn và bước sang một chương mới được nối với nỗi bất an, khoảng trống và những câu hỏi về tương lai. Cùng với “One More Day”, ca khúc níu giữ giấc mơ và phép màu của tình yêu, TXT vẫn giữ được vẻ chiêm nghiệm và cô độc rất riêng. Trong số các dự án dài hơi như thế, “Take Me to Nirvana” của nghệ sĩ Trung Quốc Vinida Weng cũng là ứng viên nặng ký cho danh hiệu single K-pop nổi bật nhất năm.

Ai nắm quyền chủ động trong sáng tạo?
K-pop trong năm nay còn cho thấy một hướng khác: trao quyền thiết kế trực tiếp cho nhóm nghệ sĩ. Trường hợp thành công nhất là CORTIS. HYBE và BigHit Music đã dồn toàn bộ nguồn lực để xây dựng hình ảnh một nhóm thực sự tận hưởng việc sáng tạo ngay từ giai đoạn thực tập sinh đến lúc ra mắt. CORTIS không dựa vào một thông điệp lớn hay chủ đề triết lý nào, cũng không rập khuôn theo các quy ước quen thuộc của K-pop, nhưng vẫn buộc người nghe phải chú ý đến chính nhóm và từng thành viên. Họ hấp thụ mạnh mẽ văn hóa tiểu ngạch trên internet và bầu không khí media gây kích thích đang thống trị, từ đó tạo ra phản ứng tức thì. Không cần câu chuyện phức tạp, họ chỉ cần những bài hát “ngầu” theo cách riêng và các biểu đạt kỳ quặc nhưng cuốn hút. “GREENGREEN” với cảm giác hỗn độn của nó thậm chí có thể được xem như một ẩn dụ cho trạng thái trôi nổi của xã hội hôm nay.
Heavy Serenade của NMIXX lại là một trường hợp khác. Trong hệ sinh thái K-pop, hiếm có nhóm nào không ngần ngại để lộ ảnh hưởng của những nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ kiểu Taylor Swift như NMIXX. Ở cấp độ cấu trúc và nhận diện, “mix pop” từng khiến vai trò của nhà sản xuất trở nên nổi bật. Nhưng hiện tại đã khác: từ quyền chủ động trong giọng hát, NMIXX tạo ra chiều sâu cảm xúc ngay cả khi vẫn đi qua những câu chữ và câu nhạc quen thuộc. Những đoạn vocal không còn là khoe kỹ thuật mà trở thành phương tiện truyền tải ý nghĩa, giúp chất liệu âm thanh táo bạo hạ cánh mềm vào một câu chuyện cảm xúc. “LOUD” – ca khúc do Lily tự viết lời, nói về tình yêu bao dung và tinh thần nâng đỡ lẫn nhau – là một bài hát đáng nhớ.
Cá tính còn đến từ khả năng khiến người nghe bị cuốn vào thế giới riêng. “MAMIHLAPINATAPAI” của ILLIT là ví dụ tiêu biểu: sau cú sốc mang tên “It’s Me”, mức độ “sa đà” mà nhóm theo đuổi từ trước đến nay đôi khi bị đánh giá thấp. Trong một cộng đồng nhỏ tách biệt với thế giới bên ngoài, ILLIT tạo ra chiều sâu cảm xúc và không gian âm thanh mang màu sắc kitsch, không nhằm tìm kiếm sự đồng cảm đại chúng mà hướng tới sự gắn kết của người ủng hộ. Trái lại, “404 (New Era)” của KiiiKiii lại cho thấy sự nhất quán đáng kể giữa định hướng của ê-kíp và tinh thần Y2K, retro từ khâu chọn thể loại, concept đến video trình diễn. Việc biến hoài niệm thành cá tính cũng cho thấy làn sóng retro xuyên suốt nửa đầu năm của K-pop, từ “Suddenly” của nhóm tái hợp I.O.I, “RUDE!” của Hearts2Hearts cho đến “Catch Catch” của YENA – những minh chứng rõ rệt cho cơn sốt quay về quá khứ.
Thực lực bên trong và sức mạnh bên ngoài
Sức mạnh của cách đi thẳng vào vấn đề cũng được khẳng định. “QUINTESSENCE” của Taeyang, phát hành đúng dịp anh tròn 20 năm sự nghiệp, là một bài kiểm tra cho khả năng của anh với tư cách nghệ sĩ solo pop thay vì chỉ là một giọng ca R&B hay thành viên BIGBANG. “Ode To Love” của NCT WISH lại cho thấy sức mạnh của sự chuẩn mực. Dựa trên nền tảng sản xuất boy group được SM Entertainment mài giũa như một giáo trình điển hình trong lịch sử K-pop, nhóm thể hiện tinh thần “neo” đặc trưng của NCT theo cách an toàn, tươi sáng và dễ mến; đồng thời gợi nhớ thời kỳ đỉnh cao SHINee và f(x) của SM, với mức độ hoàn thiện đủ chắc để thuyết phục. Giữa một năm đầy thử nghiệm và cá tính, chính sự quay lại với giá trị căn bản lại trở thành lời khẳng định mạnh mẽ. Câu hát “chúng ta muốn tạo ra một vết nứt trên thế giới tưởng như bền chặt vô tận” trong “2.0 (TWO POINT O)” còn cho thấy sức nặng hơn nhiều lời hứa đổi mới.
Hệ thống vững chắc có thể đi xa đến đâu? Những tiếng nói từ bên ngoài cho thấy K-pop từ lâu đã không còn là của riêng Hàn Quốc. Đó là lý do cần nhắc đến COSMOSY, nhóm nhạc nữ K-pop đến từ Nhật Bản do NTT Docomo sản xuất. Lấy bối cảnh Y2K Nhật Bản đầu thế kỷ 21, nhóm triển khai câu chuyện về “những cô gái chọn trở thành lỗi hệ thống”, từ đó tự định nghĩa mình như một tồn tại mới không thể bị đóng khung, phá vỡ mọi đường biên về quốc gia, ngôn ngữ và bản sắc. Giữa sự hào nhoáng quen thuộc và những giọng nói lạ xuất hiện từ bên ngoài ranh giới, K-pop đã đi qua nửa chặng đường của năm 2026.
Nguồn: Dispatch (Kim Do-heon)
<Ảnh: Các công ty quản lý>


